Thứ hạng

Nguyễn Thị Sao

Cử nhân
+ 30 XP
Thứ hạng

Trần Thảo Nhi

Thạc sĩ
+ 10 XP
Thứ hạng

Bùi Mai Phương

Thạc sĩ
+ 10 XP
1 Nguyễn Thị Sao
Cử nhân
+ 30 XP tháng này 800 XP 5 Badges 0 Certifications
2 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
+ 10 XP tháng này 3213 XP 6 Badges 33 Certifications
3 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
+ 10 XP tháng này 4203 XP 6 Badges 16 Certifications
4 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
+ 10 XP tháng này 3173 XP 6 Badges 19 Certifications
5 Nguyễn Thị Phượng
Cử nhân
+ 10 XP tháng này 660 XP 5 Badges 6 Certifications
6 Ngô Thị Thảo
Cử nhân
+ 10 XP tháng này 1860 XP 3 Badges 16 Certifications
8 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
+ 10 XP tháng này 3223 XP 6 Badges 33 Certifications
9 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
+ 10 XP tháng này 3453 XP 6 Badges 20 Certifications
10 Lê Thị Mỹ Hoa
Cử nhân
+ 10 XP tháng này 1463 XP 5 Badges 6 Certifications
11 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
11 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
11 Lê Thị Ngọc Loan
Cử nhân
1253 XP 5 Badges 5 Certifications
11 HCMSP10248-MAI VÕ TRÀ MI
Cử nhân
1053 XP 3 Badges 7 Certifications
11 Trần Ngọc Trúc Quyên
Cử nhân
1033 XP 5 Badges 10 Certifications
11 Hoàng Thị Dung
Cử nhân
1024 XP 5 Badges 8 Certifications
11 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
11 Nguyễn Thúy Hường
Cử nhân
973 XP 5 Badges 4 Certifications
11 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
963 XP 3 Badges 14 Certifications
11 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
790 XP 4 Badges 0 Certifications
11 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
11 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
11 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
11 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
633 XP 5 Badges 2 Certifications
11 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications
11 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
613 XP 5 Badges 12 Certifications
11 Nguyễn Thanh Thanh
Cử nhân
583 XP 5 Badges 2 Certifications
11 HNBV5426-Đặng Sơn Tùng
Cử nhân
580 XP 2 Badges 0 Certifications
11 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Học sinh
350 XP 3 Badges 4 Certifications
11 HNSP10518-Nguyễn Thị Thu Trang
Học sinh
250 XP 3 Badges 8 Certifications
11 HNSP10532-Đỗ Xuân Thi
Học sinh
240 XP 3 Badges 6 Certifications