Thứ hạng

Dương Thị Linh

Cử nhân
+ 910 XP
Thứ hạng

Dương Ngọc Ánh

Cử nhân
+ 895 XP
Thứ hạng

Nguyễn Thị Phượng

Cử nhân
+ 870 XP
1 Dương Thị Linh
Cử nhân
+ 910 XP tháng này 923 XP 3 Badges 5 Certifications
2 Dương Ngọc Ánh
Cử nhân
+ 895 XP tháng này 908 XP 3 Badges 14 Certifications
3 Nguyễn Thị Phượng
Cử nhân
+ 870 XP tháng này 1770 XP 5 Badges 15 Certifications
4 Ngô Thị Thảo
Thạc sĩ
+ 870 XP tháng này 2740 XP 4 Badges 22 Certifications
5 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
+ 870 XP tháng này 4283 XP 6 Badges 28 Certifications
6 Vũ Danh Huy
Cử nhân
+ 860 XP tháng này 1203 XP 5 Badges 18 Certifications
7 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 4313 XP 6 Badges 40 Certifications
8 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 5073 XP 6 Badges 20 Certifications
9 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 4453 XP 6 Badges 40 Certifications
10 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 4323 XP 6 Badges 24 Certifications
11 Lê Thị Mỹ Hoa
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 2333 XP 6 Badges 10 Certifications
12 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
+ 860 XP tháng này 1473 XP 5 Badges 14 Certifications
13 Nguyễn Thúy Hường
Thạc sĩ
+ 860 XP tháng này 2573 XP 6 Badges 5 Certifications
14 Hoàng Thị Dung
Cử nhân
+ 860 XP tháng này 1884 XP 5 Badges 10 Certifications
16 Nguyễn Thị Tứ
Cử nhân
+ 230 XP tháng này 970 XP 2 Badges 0 Certifications
18 Trần Ngọc Trúc Quyên
Thạc sĩ
+ 230 XP tháng này 2003 XP 6 Badges 10 Certifications
19 Nguyễn Thị Sao
Cử nhân
+ 60 XP tháng này 940 XP 5 Badges 0 Certifications
20 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
20 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
20 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Cử nhân
1090 XP 3 Badges 4 Certifications
20 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
20 HNSP10511-Ngô Thị Phương Uyên
Cử nhân
970 XP 3 Badges 4 Certifications
20 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
963 XP 3 Badges 14 Certifications
20 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
20 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
790 XP 4 Badges 0 Certifications
20 Phan Thị Trang
Cử nhân
763 XP 5 Badges 5 Certifications
20 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
20 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
20 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
633 XP 5 Badges 2 Certifications
20 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications