Thứ hạng

Trần Thảo Nhi

Thạc sĩ
+ 380 XP
Thứ hạng

Trần Thị Huệ

Thạc sĩ
+ 380 XP
Thứ hạng

Nguyễn Thị Phượng

Thạc sĩ
+ 380 XP
2 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
+ 380 XP tháng này 4953 XP 6 Badges 48 Certifications
3 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
+ 380 XP tháng này 4673 XP 6 Badges 30 Certifications
4 Nguyễn Thị Phượng
Thạc sĩ
+ 380 XP tháng này 2240 XP 6 Badges 17 Certifications
5 Ngô Thị Thảo
Thạc sĩ
+ 380 XP tháng này 3120 XP 4 Badges 24 Certifications
6 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
+ 380 XP tháng này 4853 XP 6 Badges 46 Certifications
7 Dương Ngọc Ánh
Cử nhân
+ 380 XP tháng này 1288 XP 3 Badges 15 Certifications
9 Nguyễn Thị Sao
Thạc sĩ
+ 170 XP tháng này 2000 XP 6 Badges 0 Certifications
10 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
5643 XP 6 Badges 26 Certifications
10 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
4823 XP 6 Badges 26 Certifications
10 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
10 Nguyễn Thúy Hường
Thạc sĩ
2903 XP 6 Badges 6 Certifications
10 Lê Thị Mỹ Hoa
Thạc sĩ
2333 XP 6 Badges 10 Certifications
10 Hoàng Thị Dung
Thạc sĩ
2324 XP 6 Badges 12 Certifications
10 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
1913 XP 5 Badges 16 Certifications
10 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
10 Vũ Danh Huy
Cử nhân
1203 XP 5 Badges 18 Certifications
10 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Cử nhân
1090 XP 3 Badges 4 Certifications
10 HNSP10511-Ngô Thị Phương Uyên
Cử nhân
1030 XP 3 Badges 9 Certifications
10 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
10 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
973 XP 3 Badges 16 Certifications
10 Nguyễn Thị Tứ
Cử nhân
970 XP 2 Badges 0 Certifications
10 Dương Thị Linh
Cử nhân
953 XP 3 Badges 5 Certifications
10 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
953 XP 5 Badges 2 Certifications
10 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
800 XP 4 Badges 0 Certifications
10 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
10 Phan Thị Trang
Cử nhân
763 XP 5 Badges 5 Certifications
10 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
10 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
10 Bs. Huỳnh Thanh Hải
Cử nhân
693 XP 3 Badges 8 Certifications
10 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications