Thứ hạng

Bùi Mai Phương

Thạc sĩ
Thứ hạng

Hoàng Thị Thu Thảo

Thạc sĩ
Thứ hạng

Nguyễn Phạm Thành Công

Thạc sĩ
1 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
5073 XP 6 Badges 20 Certifications
2 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
4453 XP 6 Badges 40 Certifications
3 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
4323 XP 6 Badges 24 Certifications
4 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
4313 XP 6 Badges 40 Certifications
5 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
4283 XP 6 Badges 28 Certifications
6 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
7 Ngô Thị Thảo
Thạc sĩ
2740 XP 4 Badges 22 Certifications
8 Nguyễn Thúy Hường
Thạc sĩ
2573 XP 6 Badges 5 Certifications
9 Lê Thị Mỹ Hoa
Thạc sĩ
2333 XP 6 Badges 10 Certifications
10 Trần Ngọc Trúc Quyên
Thạc sĩ
2003 XP 6 Badges 10 Certifications
11 Hoàng Thị Dung
Cử nhân
1884 XP 5 Badges 10 Certifications
12 Nguyễn Thị Phượng
Cử nhân
1770 XP 5 Badges 15 Certifications
13 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
1473 XP 5 Badges 14 Certifications
14 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
15 Vũ Danh Huy
Cử nhân
1203 XP 5 Badges 18 Certifications
16 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Cử nhân
1090 XP 3 Badges 4 Certifications
17 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
18 Nguyễn Thị Tứ
Cử nhân
970 XP 2 Badges 0 Certifications
19 HNSP10511-Ngô Thị Phương Uyên
Cử nhân
970 XP 3 Badges 4 Certifications
20 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
963 XP 3 Badges 14 Certifications
21 Nguyễn Thị Sao
Cử nhân
940 XP 5 Badges 0 Certifications
22 Dương Thị Linh
Cử nhân
923 XP 3 Badges 5 Certifications
23 Dương Ngọc Ánh
Cử nhân
908 XP 3 Badges 14 Certifications
24 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
25 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
790 XP 4 Badges 0 Certifications
26 Phan Thị Trang
Cử nhân
763 XP 5 Badges 5 Certifications
27 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
28 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
29 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
633 XP 5 Badges 2 Certifications
30 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications