Thứ hạng

Bùi Mai Phương

Thạc sĩ
Thứ hạng

Trần Thảo Nhi

Thạc sĩ
Thứ hạng

Hoàng Thị Thu Thảo

Thạc sĩ
1 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
5643 XP 6 Badges 26 Certifications
2 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
4953 XP 6 Badges 48 Certifications
3 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
4853 XP 6 Badges 46 Certifications
4 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
4823 XP 6 Badges 26 Certifications
5 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
4673 XP 6 Badges 30 Certifications
6 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
7 Ngô Thị Thảo
Thạc sĩ
3120 XP 4 Badges 24 Certifications
8 Nguyễn Thúy Hường
Thạc sĩ
2903 XP 6 Badges 6 Certifications
9 Lê Thị Mỹ Hoa
Thạc sĩ
2333 XP 6 Badges 10 Certifications
10 Hoàng Thị Dung
Thạc sĩ
2324 XP 6 Badges 12 Certifications
11 Nguyễn Thị Phượng
Thạc sĩ
2240 XP 6 Badges 17 Certifications
12 Nguyễn Thị Sao
Thạc sĩ
2000 XP 6 Badges 0 Certifications
13 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
1913 XP 5 Badges 16 Certifications
14 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
15 Dương Ngọc Ánh
Cử nhân
1288 XP 3 Badges 15 Certifications
16 Vũ Danh Huy
Cử nhân
1203 XP 5 Badges 18 Certifications
17 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Cử nhân
1090 XP 3 Badges 4 Certifications
18 HNSP10511-Ngô Thị Phương Uyên
Cử nhân
1030 XP 3 Badges 9 Certifications
19 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
20 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
973 XP 3 Badges 16 Certifications
21 Nguyễn Thị Tứ
Cử nhân
970 XP 2 Badges 0 Certifications
22 Dương Thị Linh
Cử nhân
953 XP 3 Badges 5 Certifications
23 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
953 XP 5 Badges 2 Certifications
24 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
800 XP 4 Badges 0 Certifications
25 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
26 Phan Thị Trang
Cử nhân
763 XP 5 Badges 5 Certifications
27 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
28 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
29 Bs. Huỳnh Thanh Hải
Cử nhân
693 XP 3 Badges 8 Certifications
30 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications