Thứ hạng

Bùi Mai Phương

Thạc sĩ
Thứ hạng

Đỗ Mạnh Tuấn

Thạc sĩ
Thứ hạng

Nguyễn Phạm Thành Công

Thạc sĩ
1 Bùi Mai Phương
Thạc sĩ
4203 XP 6 Badges 16 Certifications
2 Đỗ Mạnh Tuấn
Thạc sĩ
3613 XP 6 Badges 16 Certifications
3 Nguyễn Phạm Thành Công
Thạc sĩ
3453 XP 6 Badges 20 Certifications
4 Hoàng Thị Thu Thảo
Thạc sĩ
3223 XP 6 Badges 33 Certifications
5 Trần Thảo Nhi
Thạc sĩ
3213 XP 6 Badges 33 Certifications
6 Trần Thị Huệ
Thạc sĩ
3173 XP 6 Badges 19 Certifications
7 Ngô Thị Thảo
Cử nhân
1860 XP 3 Badges 16 Certifications
8 Lê Thị Mỹ Hoa
Cử nhân
1463 XP 5 Badges 6 Certifications
9 Trương Thảo Nghi
Cử nhân
1353 XP 5 Badges 4 Certifications
10 Lê Thị Ngọc Loan
Cử nhân
1253 XP 5 Badges 5 Certifications
11 HCMSP10248-MAI VÕ TRÀ MI
Cử nhân
1053 XP 3 Badges 7 Certifications
12 Trần Ngọc Trúc Quyên
Cử nhân
1033 XP 5 Badges 10 Certifications
13 Hoàng Thị Dung
Cử nhân
1024 XP 5 Badges 8 Certifications
14 Phạm Thị Phương Thanh
Cử nhân
988 XP 5 Badges 12 Certifications
15 Nguyễn Thúy Hường
Cử nhân
973 XP 5 Badges 4 Certifications
16 HCMSP10526-TRẦN THỊ THU HIỀN
Cử nhân
963 XP 3 Badges 14 Certifications
17 Nguyễn Thị Sao
Cử nhân
800 XP 5 Badges 0 Certifications
18 ĐBP.GĐCN.Nguyễn Thị Minh Ngọc
Cử nhân
790 XP 4 Badges 0 Certifications
19 Đỗ Thị Như Quỳnh
Cử nhân
790 XP 5 Badges 3 Certifications
20 Võ Tá Cương
Cử nhân
723 XP 5 Badges 2 Certifications
21 HNSP10530-Lại Thị Ngát
Cử nhân
703 XP 3 Badges 9 Certifications
22 Nguyễn Thị Phượng
Cử nhân
660 XP 5 Badges 6 Certifications
23 Lê Thị Hồng Linh
Cử nhân
633 XP 5 Badges 2 Certifications
24 Đào Ngọc Sơn
Cử nhân
623 XP 5 Badges 0 Certifications
25 HNSP10529-Nguyễn Thị Diệu Linh
Cử nhân
613 XP 5 Badges 12 Certifications
26 Nguyễn Thanh Thanh
Cử nhân
583 XP 5 Badges 2 Certifications
27 HNBV5426-Đặng Sơn Tùng
Cử nhân
580 XP 2 Badges 0 Certifications
28 HNSP10510-Đào Thị Phương Loan
Học sinh
350 XP 3 Badges 4 Certifications
29 HNSP10518-Nguyễn Thị Thu Trang
Học sinh
250 XP 3 Badges 8 Certifications
30 HNSP10532-Đỗ Xuân Thi
Học sinh
240 XP 3 Badges 6 Certifications